подду́ть поддуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thổi nhẹ, hơ nhẹ

Chia động từ

Tương lai
яподду́ю
тыподду́ешь
он / она / оноподду́ет
мыподду́ем
выподду́ете
ониподду́ют
Quá khứ
Giống đựcподду́л
Giống cáiподду́ла
Giống trungподду́ло
Số nhiềuподду́ли
Mệnh lệnh
Số ítподду́й
Số nhiềuподду́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подду́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поддув, поддувши