подду́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể поддува́тьThổi
Nghĩa
- thổi nhẹ, hơ nhẹ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подду́ю |
| ты | подду́ешь |
| он / она / оно | подду́ет |
| мы | подду́ем |
| вы | подду́ете |
| они | подду́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подду́л |
| Giống cái | подду́ла |
| Giống trung | подду́ло |
| Số nhiều | подду́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подду́й |
| Số nhiều | подду́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подду́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поддув, поддувши |