стать

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dáng vẻ, vóc dángфигура, осанка
  2. điều, khoản
  3. vóc dángфигура, осанка
  4. tính chất, loại
  5. thân hình, dáng vócфигура, осанка
  6. lý do, sự cần thiết
  7. đặc điểm hình thể của ngựa
  8. nét dáng, vóc dángфигура, осанка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchста́тьста́ти
Sinh cáchста́тиста́тей
Tặng cáchста́тиста́тям
Đối cáchста́тьста́ти
Công cụ cáchста́тьюста́тями
Giới cáchста́тиста́тях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

стать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở thànhпревратиться, сделаться
  2. bắt đầuначать
  3. trở nênпревратиться, сделаться
  4. dừng lạiостановиться
  5. đứng dậyвстать, подняться
  6. đứng, vào vị tríпоместиться
  7. vào vị tríпоместиться
  8. trở thành+ instrumental
  9. trở nên, trở thànhwith instrumental, or impersonal with dative
  10. bắt đầuwith imperfect infinitive
  11. đứng

Chia động từ

Tương lai
яста́ну
тыста́нешь
он / она / оноста́нет
мыста́нем
выста́нете
ониста́нут
Quá khứ
Giống đựcста́л
Giống cáiста́ла
Giống trungста́ло
Số nhiềuста́ли
Mệnh lệnh
Số ítста́нь
Số nhiềuста́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ста́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ста́в, ставши