на́добность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cần thiết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | на́добность | на́добности |
| Sinh cách | на́добности | на́добностей |
| Tặng cách | на́добности | на́добностям |
| Đối cách | на́добность | на́добности |
| Công cụ cách | на́добностью | на́добностями |
| Giới cách | на́добности | на́добностях |
Ví dụ
- в случае надобностиtrong trường hợp cần thiết, lúc cần thiết
- по мере надобностиtrong mức độ cần thiết, khi cần