переста́ть перестать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bỏ
  2. ngừng
  3. ngừng, thôi, bỏ

Chia động từ

Tương lai
япереста́ну
тыпереста́нешь
он / она / онопереста́нет
мыпереста́нем
выпереста́нете
онипереста́нут
Quá khứ
Giống đựcпереста́л
Giống cáiпереста́ла
Giống trungпереста́ло
Số nhiềuпереста́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереста́нь
Số nhiềuпереста́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переста́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переста́в, переставши

Từ liên quan