настава́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể наста́тьbắt đầu; đến
Nghĩa
- Đến, bắt đầu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | настаю́ |
| ты | настаёшь |
| он / она / оно | настаёт |
| мы | настаём |
| вы | настаёте |
| они | настаю́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | настава́л |
| Giống cái | настава́ла |
| Giống trung | настава́ло |
| Số nhiều | настава́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | настава́й |
| Số nhiều | настава́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | настаю́щий | настава́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | настава́я | наставав, настававши |