доста́ться достаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. được hưởng, có đượcget with no effort
  2. được, nhận được

Chia động từ

Tương lai
ядоста́нусь
тыдоста́нешься
он / она / онодоста́нется
мыдоста́немся
выдоста́нетесь
онидоста́нутся
Quá khứ
Giống đựcдоста́лся
Giống cáiдоста́лась
Giống trungдоста́лось
Số nhiềuдоста́лись
Mệnh lệnh
Số ítдоста́нься
Số nhiềuдоста́ньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—доста́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—доста́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa