доста́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể достава́тьсяĐược, có
Nghĩa
- được hưởng, có đượcget with no effort
- được, nhận được
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | доста́нусь |
| ты | доста́нешься |
| он / она / оно | доста́нется |
| мы | доста́немся |
| вы | доста́нетесь |
| они | доста́нутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | доста́лся |
| Giống cái | доста́лась |
| Giống trung | доста́лось |
| Số nhiều | доста́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | доста́нься |
| Số nhiều | доста́ньтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | доста́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | доста́вшись |
