восстава́ть восставать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chống lại, cưỡng lại, đối phóпротив Рпротивиться
  2. Khởi nghĩa, dấy nghĩa, nổi dậy

Chia động từ

Hiện tại
явосстаю́
тывосстаёшь
он / она / оновосстаёт
мывосстаём
вывосстаёте
онивосстаю́т
Quá khứ
Giống đựcвосстава́л
Giống cáiвосстава́ла
Giống trungвосстава́ло
Số nhiềuвосстава́ли
Mệnh lệnh
Số ítвосстава́й
Số nhiềuвосстава́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвосстаю́щийвосстава́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвосстава́явосставав, восстававши

Ví dụ

  • восставать с оружием в руках
    dấy nghĩa, vũ trang khởi nghĩa, cầm vũ khí nổi dậy

Từ liên quan