встать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vừa, lọtуместиться
  2. đứng dậyпринять стоячее положение
  3. nảy sinhquestion
  4. đứng dậy, thức dậy
  5. mọcsun
  6. dừng lại

Chia động từ

Tương lai
явста́ну
тывста́нешь
он / она / оновста́нет
мывста́нем
вывста́нете
онивста́нут
Quá khứ
Giống đựcвста́л
Giống cáiвста́ла
Giống trungвста́ло
Số nhiềuвста́ли
Mệnh lệnh
Số ítвста́нь
Số nhiềuвста́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вста́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вста́в, вставши

Từ liên quan