станови́ться становиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trở thành
  2. trở nên
  3. đứng
  4. trở thành, trở nên
  5. đứng, vào vị trí

Chia động từ

Hiện tại
ястановлю́сь
тыстано́вишься
он / она / оностано́вится
мыстано́вимся
выстано́витесь
онистано́вятся
Quá khứ
Giống đựcстанови́лся
Giống cáiстанови́лась
Giống trungстанови́лось
Số nhiềuстанови́лись
Mệnh lệnh
Số ítстанови́сь
Số nhiềuстанови́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngстановя́щийсястанови́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từстановя́сьстанови́вшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa