станови́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trở thành
- trở nên
- đứng
- trở thành, trở nên
- đứng, vào vị trí
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | становлю́сь |
| ты | стано́вишься |
| он / она / оно | стано́вится |
| мы | стано́вимся |
| вы | стано́витесь |
| они | стано́вятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | станови́лся |
| Giống cái | станови́лась |
| Giống trung | станови́лось |
| Số nhiều | станови́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | станови́сь |
| Số nhiều | станови́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | становя́щийся | станови́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | становя́сь | станови́вшись |




