уста́ть устать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mệt
  2. mệt mỏi
  3. mệt, mệt mỏi

Chia động từ

Tương lai
яуста́ну
тыуста́нешь
он / она / оноуста́нет
мыуста́нем
выуста́нете
ониуста́нут
Quá khứ
Giống đựcуста́л
Giống cáiуста́ла
Giống trungуста́ло
Số nhiềuуста́ли
Mệnh lệnh
Số ítуста́нь
Số nhiềuуста́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уста́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уста́в, уставши