устава́ть уставать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bị mệt, mệt mỏi, mỏi mệt, mệt nhọc, mệt, mỏi

Chia động từ

Hiện tại
яустаю́
тыустаёшь
он / она / оноустаёт
мыустаём
выустаёте
ониустаю́т
Quá khứ
Giống đựcустава́л
Giống cáiустава́ла
Giống trungустава́ло
Số nhiềuустава́ли
Mệnh lệnh
Số ítустава́й
Số nhiềuустава́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngустаю́щийустава́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từустава́яуставав, устававши

Từ liên quan