ко́панный копанный

tính từ

Nghĩa

  1. đã được đào, được khai quật

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchко́панныйко́панноеко́паннаяко́панные
Sinh cáchко́панногоко́панногоко́паннойко́панных
Tặng cáchко́панномуко́панномуко́паннойко́панным
Đối cáchко́панного, ко́панныйко́панноеко́паннуюко́панных, ко́панные
Công cụ cáchко́паннымко́паннымко́панной, ко́панноюко́панными
Giới cáchко́панномко́панномко́паннойко́панных
Dạng ngắnкопанкопанокопанакопаны

копа́ть копать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bới, đàoвыкапывать
  2. cuốcперекапывать
  3. xớiразрыхлять
  4. đào, bớiрыть

Chia động từ

Hiện tại
якопа́ю
тыкопа́ешь
он / она / онокопа́ет
мыкопа́ем
выкопа́ете
оникопа́ют
Quá khứ
Giống đựcкопа́л
Giống cáiкопа́ла
Giống trungкопа́ло
Số nhiềuкопа́ли
Mệnh lệnh
Số ítкопа́й
Số nhiềuкопа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкопа́ющийкопа́вший
Bị độngкопа́емыйко́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкопа́якопа́в, копавши

Ví dụ

  • копать картофель
    bới (đào) khoai tây
  • копать яму
    đào hố
  • копать землю
    đào (bới, cuốc, xới) đất

Từ liên quan

око́пChiến hào, công sự, hào chiến đấuзакопа́тьchôn; lấp đấtвы́копатьđào lên, đào raзака́пыватьchônоткопа́тьtìm moi ra; đào lênокопа́тьсяđào hào trúраскопа́тьđào tìm, khai quậtока́пыватьсяđào hào, đào quanhвыка́пыватьtìm tòi; Đàoперекопа́тьđào bới kỹ, đào xới kỹ; đào lại, đào bới lạiнакопа́тьĐào; đào, bới, đào được, bới đượcвскопа́тьcày xới, bừa đất, cuốc đất, xới đấtраска́пыватьkhai quật; đào được, đào thấyотка́пыватьmoi, tìm, moi ra, tìm thấy, tìm được; Đào... lên, moi... lên, bới... lên, khai quật, quật... lênзака́пыватьсяVùi mình, ẩn nấp, nấp hầmко́пкаĐào, xới, cuốc, bớiобка́пыватьđào xung quanh, vẩy giọt, làm ướt đẫm, đào bớiподка́пыватьĐào, bới, moi, đào ngầmподка́пыватьсяĐào, bới, moi, đào ngầmвска́пыватьĐào, xới, cuốcвыка́пыватьсяđào lên, moi lên, nhô lên, trồi lênнака́пыватьthu thập, tích lũy, đào bới; nhỏ xuống, tích tụ lại từng giọt, nhỏ dầnнакапыватьсяока́пыватьXới quanh, đào quanh; đàoотка́пыватьсяtự đào mình ra, tự moi mình ra, tự giải phóng, tự thôngперека́пыватьđào lại, xới lại, cuốc lại; đào, xới, cuốcпрока́пыватьđào, moi, xớiвы́копатьсяđào thoát, tự đào ra; thoát khỏi tình huống khó khăn, tự giải quyết khó khănзакопа́тьсяchôn mình, tự chôn vùiнакопа́тьсяđào đủ, dính bẩn do đào bớiобкопа́тьđào quanhокопа́тьđào hào bao quanh, đắp lũy, phòng thủ bằng hàoоткопа́тьсяđào thoát, tự đào ra; giải quyết xong đống việc, vượt qua khối lượng công việc tồn đọngподкопа́тьđào dưới, đào ngầm, làm suy yếu; phá hoại ngầm, mưu hại, âm mưu chống đốiподкопа́тьсяâm mưu hạ nhục, mưu hại, tìm cách làm suy yếu aiпрокопа́тьĐào, đào quaкопа́лкаmáy đào khoai, máy gặt củ, máy xúcкопа́тельngười đào, thợ đào; máy xúc, thợ mỏ, người khai thác