подка́пываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đào, bới, moi, đào ngầm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подка́пываюсь |
| ты | подка́пываешься |
| он / она / оно | подка́пывается |
| мы | подка́пываемся |
| вы | подка́пываетесь |
| они | подка́пываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подка́пывался |
| Giống cái | подка́пывалась |
| Giống trung | подка́пывалось |
| Số nhiều | подка́пывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подка́пывайся |
| Số nhiều | подка́пывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подка́пывающийся | подка́пывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подка́пываясь | подкапывавшись |