подкопа́ться подкопаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. âm mưu hạ nhục, mưu hại, tìm cách làm suy yếu ai

Chia động từ

Tương lai
яподкопа́юсь
тыподкопа́ешься
он / она / оноподкопа́ется
мыподкопа́емся
выподкопа́етесь
ониподкопа́ются
Quá khứ
Giống đựcподкопа́лся
Giống cáiподкопа́лась
Giống trungподкопа́лось
Số nhiềuподкопа́лись
Mệnh lệnh
Số ítподкопа́йся
Số nhiềuподкопа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подкопа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подкопа́вшись