вы́копаться выкопаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đào thoát, tự đào ra
  2. thoát khỏi tình huống khó khăn, tự giải quyết khó khăn

Chia động từ

Tương lai
явы́копаюсь
тывы́копаешься
он / она / оновы́копается
мывы́копаемся
вывы́копаетесь
онивы́копаются
Quá khứ
Giống đựcвы́копался
Giống cáiвы́копалась
Giống trungвы́копалось
Số nhiềuвы́копались
Mệnh lệnh
Số ítвы́копайся
Số nhiềuвы́копайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́копавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—выкопавшись