отка́пываться откапываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tự đào mình ra, tự moi mình ra, tự giải phóng, tự thôngfrom

Chia động từ

Hiện tại
яотка́пываюсь
тыотка́пываешься
он / она / оноотка́пывается
мыотка́пываемся
выотка́пываетесь
ониотка́пываются
Quá khứ
Giống đựcотка́пывался
Giống cáiотка́пывалась
Giống trungотка́пывалось
Số nhiềuотка́пывались
Mệnh lệnh
Số ítотка́пывайся
Số nhiềuотка́пывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотка́пывающийсяотка́пывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотка́пываясьоткапывавшись