обка́пывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обкопа́тьđào quanh
Nghĩa
- đào xung quanh, vẩy giọt, làm ướt đẫm, đào bới
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обка́пываю |
| ты | обка́пываешь |
| он / она / оно | обка́пывает |
| мы | обка́пываем |
| вы | обка́пываете |
| они | обка́пывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обка́пывал |
| Giống cái | обка́пывала |
| Giống trung | обка́пывало |
| Số nhiều | обка́пывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обка́пывай |
| Số nhiều | обка́пывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обка́пывающий | обка́пывавший |
| Bị động | обка́пываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обка́пывая | обкапывав, обкапывавши |