окопа́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể ока́пыватьсяđào hào, đào quanh
Nghĩa
- đào hào trú
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | окопа́юсь |
| ты | окопа́ешься |
| он / она / оно | окопа́ется |
| мы | окопа́емся |
| вы | окопа́етесь |
| они | окопа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | окопа́лся |
| Giống cái | окопа́лась |
| Giống trung | окопа́лось |
| Số nhiều | окопа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | окопа́йся |
| Số nhiều | окопа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | окопа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | окопа́вшись |