закопа́ть закопать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chôn
  2. lấp đất

Chia động từ

Tương lai
язакопа́ю
тызакопа́ешь
он / она / онозакопа́ет
мызакопа́ем
вызакопа́ете
онизакопа́ют
Quá khứ
Giống đựcзакопа́л
Giống cáiзакопа́ла
Giống trungзакопа́ло
Số nhiềuзакопа́ли
Mệnh lệnh
Số ítзакопа́й
Số nhiềuзакопа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—закопа́вший
Bị động—зако́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—закопа́в, закопавши