прока́пывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể прокопа́тьĐào, đào qua
Nghĩa
- đào, moi, xới
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | прока́пываю |
| ты | прока́пываешь |
| он / она / оно | прока́пывает |
| мы | прока́пываем |
| вы | прока́пываете |
| они | прока́пывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прока́пывал |
| Giống cái | прока́пывала |
| Giống trung | прока́пывало |
| Số nhiều | прока́пывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прока́пывай |
| Số nhiều | прока́пывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | прока́пывающий | прока́пывавший |
| Bị động | прока́пываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | прока́пывая | прокапывав, прокапывавши |