перека́пывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đào lại, xới lại, cuốc lạiвскапывать заново
- đào, xới, cuốcВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перека́пываю |
| ты | перека́пываешь |
| он / она / оно | перека́пывает |
| мы | перека́пываем |
| вы | перека́пываете |
| они | перека́пывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перека́пывал |
| Giống cái | перека́пывала |
| Giống trung | перека́пывало |
| Số nhiều | перека́пывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перека́пывай |
| Số nhiều | перека́пывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перека́пывающий | перека́пывавший |
| Bị động | перека́пываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перека́пывая | перекапывав, перекапывавши |