копа́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- máy đào khoai, máy gặt củ, máy xúcmachine
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | копа́лка | копа́лки |
| Sinh cách | копа́лки | копа́лок |
| Tặng cách | копа́лке | копа́лкам |
| Đối cách | копа́лку | копа́лки |
| Công cụ cách | копа́лкой, копа́лкою | копа́лками |
| Giới cách | копа́лке | копа́лках |