отка́пывать откапывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. moi, tìm, moi ra, tìm thấy, tìm đượcthông tụcперен.
  2. Đào... lên, moi... lên, bới... lên, khai quật, quật... lên

Chia động từ

Hiện tại
яотка́пываю
тыотка́пываешь
он / она / оноотка́пывает
мыотка́пываем
выотка́пываете
ониотка́пывают
Quá khứ
Giống đựcотка́пывал
Giống cáiотка́пывала
Giống trungотка́пывало
Số nhiềuотка́пывали
Mệnh lệnh
Số ítотка́пывай
Số nhiềuотка́пывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотка́пывающийотка́пывавший
Bị độngотка́пываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотка́пываяоткапывав, откапывавши