отка́пывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể откопа́тьtìm moi ra; đào lên
Nghĩa
- moi, tìm, moi ra, tìm thấy, tìm đượcthông tụcперен.
- Đào... lên, moi... lên, bới... lên, khai quật, quật... lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отка́пываю |
| ты | отка́пываешь |
| он / она / оно | отка́пывает |
| мы | отка́пываем |
| вы | отка́пываете |
| они | отка́пывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отка́пывал |
| Giống cái | отка́пывала |
| Giống trung | отка́пывало |
| Số nhiều | отка́пывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отка́пывай |
| Số nhiều | отка́пывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отка́пывающий | отка́пывавший |
| Bị động | отка́пываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отка́пывая | откапывав, откапывавши |