накопа́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đào đủ, dính bẩn do đào bới
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | накопа́юсь |
| ты | накопа́ешься |
| он / она / оно | накопа́ется |
| мы | накопа́емся |
| вы | накопа́етесь |
| они | накопа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | накопа́лся |
| Giống cái | накопа́лась |
| Giống trung | накопа́лось |
| Số nhiều | накопа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | накопа́йся |
| Số nhiều | накопа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | накопа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | накопавшись |