копа́тель копатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người đào, thợ đào
  2. máy xúc, thợ mỏ, người khai thác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкопа́телькопа́тели
Sinh cáchкопа́телякопа́телей
Tặng cáchкопа́телюкопа́телям
Đối cáchкопа́телякопа́телей
Công cụ cáchкопа́телемкопа́телями
Giới cáchкопа́телекопа́телях