копа́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người đào, thợ đào
- máy xúc, thợ mỏ, người khai thác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | копа́тель | копа́тели |
| Sinh cách | копа́теля | копа́телей |
| Tặng cách | копа́телю | копа́телям |
| Đối cách | копа́теля | копа́телей |
| Công cụ cách | копа́телем | копа́телями |
| Giới cách | копа́теле | копа́телях |