закопа́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chôn mình, tự chôn vùi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | закопа́юсь |
| ты | закопа́ешься |
| он / она / оно | закопа́ется |
| мы | закопа́емся |
| вы | закопа́етесь |
| они | закопа́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | закопа́лся |
| Giống cái | закопа́лась |
| Giống trung | закопа́лось |
| Số nhiều | закопа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | закопа́йся |
| Số nhiều | закопа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | закопа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | закопа́вшись |