копа́л
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- nhựa copal
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | копа́л | — |
| Sinh cách | копа́ла | — |
| Tặng cách | копа́лу | — |
| Đối cách | копа́л | — |
| Công cụ cách | копа́лом | — |
| Giới cách | копа́ле | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | копа́л | — |
| Sinh cách | копа́ла | — |
| Tặng cách | копа́лу | — |
| Đối cách | копа́л | — |
| Công cụ cách | копа́лом | — |
| Giới cách | копа́ле | — |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | копа́ю |
| ты | копа́ешь |
| он / она / оно | копа́ет |
| мы | копа́ем |
| вы | копа́ете |
| они | копа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | копа́л |
| Giống cái | копа́ла |
| Giống trung | копа́ло |
| Số nhiều | копа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | копа́й |
| Số nhiều | копа́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | копа́ющий | копа́вший |
| Bị động | копа́емый | ко́панный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | копа́я | копа́в, копавши |