заходи́ть заходить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầuначинаться
  2. truy cập trang web
  3. ghé thăm, vào
  4. lặnsun

Chia động từ

Hiện tại
язахожу́
тызахо́дишь
он / она / онозахо́дит
мызахо́дим
вызахо́дите
онизахо́дят
Quá khứ
Giống đựcзаходи́л
Giống cáiзаходи́ла
Giống trungзаходи́ло
Số nhiềuзаходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаходи́
Số nhiềuзаходи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаходя́щийзаходи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаходя́заходи́в, заходи́вши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

заходи́ть заходить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầuначинаться
  2. ghé vào, ghé thăm
  3. lặn

Chia động từ

Hiện tại
язахожу́
тызахо́дишь
он / она / онозахо́дит
мызахо́дим
вызахо́дите
онизахо́дят
Quá khứ
Giống đựcзаходи́л
Giống cáiзаходи́ла
Giống trungзаходи́ло
Số nhiềuзаходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаходи́
Số nhiềuзаходи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаходя́щийзаходи́вший
Bị động—захоженный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаходя́заходи́в, заходивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa