зайти́сь
động từthể hoàn thành
Cặp thể заходи́тьсяchìm, lặn
Nghĩa
- lên cơnначать неадекватно реагировать
- tê cứngоцепенеть
- lịm đi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зайду́сь |
| ты | зайдёшься |
| он / она / оно | зайдётся |
| мы | зайдёмся |
| вы | зайдётесь |
| они | зайду́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зашёлся |
| Giống cái | зашла́сь |
| Giống trung | зашло́сь |
| Số nhiều | зашли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зайди́сь |
| Số nhiều | зайди́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заше́дшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зайдя́сь |