зайти́сь зайтись

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lên cơnначать неадекватно реагировать
  2. tê cứngоцепенеть
  3. lịm đi

Chia động từ

Tương lai
язайду́сь
тызайдёшься
он / она / онозайдётся
мызайдёмся
вызайдётесь
онизайду́тся
Quá khứ
Giống đựcзашёлся
Giống cáiзашла́сь
Giống trungзашло́сь
Số nhiềuзашли́сь
Mệnh lệnh
Số ítзайди́сь
Số nhiềuзайди́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заше́дшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зайдя́сь