сойти́сь сойтись

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kết bạn
  2. gặp nhau, hội tụ

Chia động từ

Tương lai
ясойду́сь
тысойдёшься
он / она / оносойдётся
мысойдёмся
высойдётесь
онисойду́тся
Quá khứ
Giống đựcсошёлся
Giống cáiсошла́сь
Giống trungсошло́сь
Số nhiềuсошли́сь
Mệnh lệnh
Số ítсойди́сь
Số nhiềuсойди́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—соше́дшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сойдя́сь