сойти́сь
động từthể hoàn thành
Cặp thể сходи́тьсяtrùng nhau; hội tụ
Nghĩa
- kết bạn
- gặp nhau, hội tụ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сойду́сь |
| ты | сойдёшься |
| он / она / оно | сойдётся |
| мы | сойдёмся |
| вы | сойдётесь |
| они | сойду́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сошёлся |
| Giống cái | сошла́сь |
| Giống trung | сошло́сь |
| Số nhiều | сошли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сойди́сь |
| Số nhiều | сойди́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | соше́дшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сойдя́сь |