прейти́ прейти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vượt, qua, vượt qua, đi qua

Chia động từ

Tương lai
япрейду́
тыпрейдёшь
он / она / онопрейдёт
мыпрейдём
выпрейдёте
онипрейду́т
Quá khứ
Giống đựcпрешёл
Giống cáiпрешла́
Giống trungпрешло́
Số nhiềuпрешли́
Mệnh lệnh
Số ítпрейди́
Số nhiềuпрейди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—преше́дший
Bị động—прейдённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прейдя́