найти́ найти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cho là, nhận thấyделать вывод, оценку
  2. tìm raотыскать
  3. tìm thấyотыскать
  4. nhận thấy, cho làделать вывод, оценку
  5. tìm thấy

Chia động từ

Tương lai
янайду́
тынайдёшь
он / она / ононайдёт
мынайдём
вынайдёте
онинайду́т
Quá khứ
Giống đựcнашёл
Giống cáiнашла́
Giống trungнашло́
Số nhiềuнашли́
Mệnh lệnh
Số ítнайди́
Số nhiềuнайди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наше́дший
Bị động—на́йденный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—найдя́, нашедши

Từ liên quan