уйти́
động từthể hoàn thành
Cặp thể уходи́тьđi khỏi; lên đường
Nghĩa
- rời điудалиться
- thoát khỏiпокинуть
- tránh, thoát khỏiпокинуть
- điудалиться
- đi khỏiудалиться
- rời đi, ra đi
- nghỉ hưu
- tốn, mấttime, quantity...
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | уйду́ |
| ты | уйдёшь |
| он / она / оно | уйдёт |
| мы | уйдём |
| вы | уйдёте |
| они | уйду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ушёл |
| Giống cái | ушла́ |
| Giống trung | ушло́ |
| Số nhiều | ушли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уйди́ |
| Số nhiều | уйди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | уше́дший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | уйдя́ |
Từ liên quan
идти́đi, tiến; diễn ra, kéo dàiпойти́bắt đầu chạy, khởi hành, chuyển bánh; bắt đầu chảyвы́йтиđến, ra đến; được xuất bảnнайти́cho là, nhận thấy; tìm raпройти́đi được, vượt qua; được thông quaподойти́đến gần; tiếp cận, tìm đếnвойти́vào; đi vàoприйти́сьbất kỳ; phảiзаходи́тьbắt đầu; truy cập trang webперейти́chuyển thành; chuyển, nhấp vàoнайти́сьnhanh trí, có tài ứng phó, có tài xoay xở, đối phó nhanhобойти́сьđối xử; tốn, mấtотойти́bong ra; rời raдойти́đến; đến đượcобойти́đi vòng tránh; né tránh, láchразойти́сьtách ra, chia tay, tan cuộcпройти́сьđi dạo, đi bộвзойти́leo lên, đi lên; mọc, lên caoсойти́сьkết bạn; gặp nhau, hội tụпревзойти́vượt trội, vượt quaзайти́сьlên cơn; tê cứngизойти́phát sinh, bắt nguồn, xuất hiệnпрейти́vượt, qua, vượt qua, đi qua




