уйти́ уйти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rời điудалиться
  2. thoát khỏiпокинуть
  3. tránh, thoát khỏiпокинуть
  4. điудалиться
  5. đi khỏiудалиться
  6. rời đi, ra đi
  7. nghỉ hưu
  8. tốn, mấttime, quantity...

Chia động từ

Tương lai
яуйду́
тыуйдёшь
он / она / оноуйдёт
мыуйдём
выуйдёте
ониуйду́т
Quá khứ
Giống đựcушёл
Giống cáiушла́
Giống trungушло́
Số nhiềuушли́
Mệnh lệnh
Số ítуйди́
Số nhiềuуйди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уше́дший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уйдя́

Từ liên quan