зайти́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- truy cập trang web
- ghé thăm, tạt qua
- lặn, khuất bóngsun
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зайду́ |
| ты | зайдёшь |
| он / она / оно | зайдёт |
| мы | зайдём |
| вы | зайдёте |
| они | зайду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зашёл |
| Giống cái | зашла́ |
| Giống trung | зашло́ |
| Số nhiều | зашли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зайди́ |
| Số nhiều | зайди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заше́дший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зайдя́, заше́дши |
