зайти́ зайти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. truy cập trang web
  2. ghé thăm, tạt qua
  3. lặn, khuất bóngsun

Chia động từ

Tương lai
язайду́
тызайдёшь
он / она / онозайдёт
мызайдём
вызайдёте
онизайду́т
Quá khứ
Giống đựcзашёл
Giống cáiзашла́
Giống trungзашло́
Số nhiềuзашли́
Mệnh lệnh
Số ítзайди́
Số nhiềuзайди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заше́дший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зайдя́, заше́дши