отойти́ отойти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bong raотстать, отслоиться
  2. rời raотстать, отслоиться
  3. đi xaидя, удалиться
  4. lùi raидя, удалиться
  5. rời điидя, удалиться
  6. chuyển quyền sở hữuперейти в собственность
  7. qua đờiумереть
  8. hồi phụcприйти в себя
  9. tách raвыделиться, отделиться
  10. hồi tỉnh, trở lại bình thường
  11. đi một lát
  12. đi khỏi, lùi ra, tránh sang bên
  13. lỗi thời
  14. rút lui

Chia động từ

Tương lai
яотойду́
тыотойдёшь
он / она / оноотойдёт
мыотойдём
выотойдёте
ониотойду́т
Quá khứ
Giống đựcотошёл
Giống cáiотошла́
Giống trungотошло́
Số nhiềuотошли́
Mệnh lệnh
Số ítотойди́
Số nhiềuотойди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отоше́дший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отойдя́