отойти́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bong raотстать, отслоиться
- rời raотстать, отслоиться
- đi xaидя, удалиться
- lùi raидя, удалиться
- rời điидя, удалиться
- chuyển quyền sở hữuперейти в собственность
- qua đờiумереть
- hồi phụcприйти в себя
- tách raвыделиться, отделиться
- hồi tỉnh, trở lại bình thường
- đi một lát
- đi khỏi, lùi ra, tránh sang bên
- lỗi thời
- rút lui
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отойду́ |
| ты | отойдёшь |
| он / она / оно | отойдёт |
| мы | отойдём |
| вы | отойдёте |
| они | отойду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отошёл |
| Giống cái | отошла́ |
| Giống trung | отошло́ |
| Số nhiều | отошли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отойди́ |
| Số nhiều | отойди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отоше́дший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отойдя́ |
