взойти́ взойти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. leo lên, đi lên
  2. mọc, lên cao

Chia động từ

Tương lai
явзойду́
тывзойдёшь
он / она / оновзойдёт
мывзойдём
вывзойдёте
онивзойду́т
Quá khứ
Giống đựcвзошёл
Giống cáiвзошла́
Giống trungвзошло́
Số nhiềuвзошли́
Mệnh lệnh
Số ítвзойди́
Số nhiềuвзойди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взоше́дший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взойдя́

Từ liên quan