взойти́
động từthể hoàn thành
Cặp thể всходи́тьmọc, lên; mọc, lên, mọc mầm, nảy mầm, nhú mầmвосходи́тьMọc, lên; đi lên, trèo lên, leo lên
Nghĩa
- leo lên, đi lên
- mọc, lên cao
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взойду́ |
| ты | взойдёшь |
| он / она / оно | взойдёт |
| мы | взойдём |
| вы | взойдёте |
| они | взойду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взошёл |
| Giống cái | взошла́ |
| Giống trung | взошло́ |
| Số nhiều | взошли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взойди́ |
| Số nhiều | взойди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взоше́дший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взойдя́ |