пройти́ пройти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đi được, vượt quaпреодолеть расстояние
  2. được thông quaбыть одобренным
  3. qua đi, hếtпрекратиться
  4. đi quaминовать
  5. chạy qua, trải quaразместиться
  6. diễn raпроизойти
  7. được tổ chứcevent
  8. đi đến, tới
  9. đi, đi quago
  10. qua, vượt qua

Chia động từ

Tương lai
япройду́
тыпройдёшь
он / она / онопройдёт
мыпройдём
выпройдёте
онипройду́т
Quá khứ
Giống đựcпрошёл
Giống cáiпрошла́
Giống trungпрошло́
Số nhiềuпрошли́
Mệnh lệnh
Số ítпройди́
Số nhiềuпройди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—проше́дший
Bị động—про́йденный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пройдя́, проше́дши