идти́
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đi, tiếnдвигаться поступательно
- diễn ra, kéo dàiдлиться, происходить
- đi bộдвигаться по поверхности, переступая ногами
- chạy, hoạt độngработать, функционировать
- diễn raдлиться, происходить
- mưaвыпадать в виде атмосферных осадков
- tuyết rơiвыпадать в виде атмосферных осадков
- hợpэто ему' идёт
- đito describe movements in one direction only
- đi bộ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | иду́ |
| ты | идёшь |
| он / она / оно | идёт |
| мы | идём |
| вы | идёте |
| они | иду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шёл |
| Giống cái | шла́ |
| Giống trung | шло́ |
| Số nhiều | шли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | иди́ |
| Số nhiều | иди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | иду́щий | ше́дший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | идя́ | ше́дши |
Từ liên quan
пойти́bắt đầu chạy, khởi hành, chuyển bánh; bắt đầu chảyвы́йтиđến, ra đến; được xuất bảnнайти́cho là, nhận thấy; tìm raуйти́rời đi; thoát khỏiпройти́đi được, vượt qua; được thông quaподойти́đến gần; tiếp cận, tìm đếnвойти́vào; đi vàoзаходи́тьbắt đầu; truy cập trang webперейти́chuyển thành; chuyển, nhấp vàoнайти́сьnhanh trí, có tài ứng phó, có tài xoay xở, đối phó nhanhдойти́đến; đến đượcобойти́đi vòng tránh; né tránh, láchвзойти́leo lên, đi lên; mọc, lên cao





