войти́
động từthể hoàn thành
Cặp thể входи́тьđi vào; vào
Nghĩa
- vàoпереместиться внутрь
- đi vàoпереместиться внутрь
- vừa, lọtуместиться
- lọt vàoуместиться
- vào, đi vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | войду́ |
| ты | войдёшь |
| он / она / оно | войдёт |
| мы | войдём |
| вы | войдёте |
| они | войду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вошёл |
| Giống cái | вошла́ |
| Giống trung | вошло́ |
| Số nhiều | вошли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | войди́ |
| Số nhiều | войди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | воше́дший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | войдя́ |




