войти́ войти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vàoпереместиться внутрь
  2. đi vàoпереместиться внутрь
  3. vừa, lọtуместиться
  4. lọt vàoуместиться
  5. vào, đi vào

Chia động từ

Tương lai
явойду́
тывойдёшь
он / она / оновойдёт
мывойдём
вывойдёте
онивойду́т
Quá khứ
Giống đựcвошёл
Giống cáiвошла́
Giống trungвошло́
Số nhiềuвошли́
Mệnh lệnh
Số ítвойди́
Số nhiềuвойди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—воше́дший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—войдя́

Từ liên quan