подойти́ подойти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đến gầnприблизиться
  2. tiếp cận, tìm đếnобратиться
  3. phù hợpоказаться годным
  4. đếnнаступить
  5. tiến đếnприблизиться
  6. dùng đượcоказаться годным
  7. sắp đếnнаступить
  8. vừa, hợpоказаться годным
  9. đến gần, tiến đếnget
  10. phù hợp, vừa, hợp

Chia động từ

Tương lai
яподойду́
тыподойдёшь
он / она / оноподойдёт
мыподойдём
выподойдёте
ониподойду́т
Quá khứ
Giống đựcподошёл
Giống cáiподошла́
Giống trungподошло́
Số nhiềuподошли́
Mệnh lệnh
Số ítподойди́
Số nhiềuподойди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—подоше́дший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—подойдя́