посети́ть посетить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đến thăm
  2. thăm, viếng thăm

Chia động từ

Tương lai
япосещу́
тыпосети́шь
он / она / онопосети́т
мыпосети́м
выпосети́те
онипосетя́т
Quá khứ
Giống đựcпосети́л
Giống cáiпосети́ла
Giống trungпосети́ло
Số nhiềuпосети́ли
Mệnh lệnh
Số ítпосети́
Số nhiềuпосети́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—посети́вший
Bị động—посещённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—посети́в, посетивши, посетя́

Từ liên quan