обойти́ обойти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đi vòng tránhидя, миновать стороной
  2. né tránh, lách
  3. đi quanh, đi khắp
  4. đi vòngидя, миновать стороной
  5. đi khắpпройти по всему пространству
  6. đi vòng quaидя, миновать стороной
  7. đi thăm khắpпройти по всему пространству

Chia động từ

Tương lai
яобойду́
тыобойдёшь
он / она / онообойдёт
мыобойдём
выобойдёте
ониобойду́т
Quá khứ
Giống đựcобошёл
Giống cáiобошла́
Giống trungобошло́
Số nhiềuобошли́
Mệnh lệnh
Số ítобойди́
Số nhiềuобойди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обоше́дший
Bị động—обойдённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обойдя́