перейти́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chuyển thànhпревратиться
- chuyển, nhấp vàoto
- băng quaпересечь
- quaпересечь
- băng qua, chuyển sang, vượt qua
- vượt quaпересечь
- chuyển sangпереместиться
- di chuyểnпереместиться
- chuyểnпереместиться
- biến thànhпревратиться
- đi sangпереместиться
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перейду́ |
| ты | перейдёшь |
| он / она / оно | перейдёт |
| мы | перейдём |
| вы | перейдёте |
| они | перейду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перешёл |
| Giống cái | перешла́ |
| Giống trung | перешло́ |
| Số nhiều | перешли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перейди́ |
| Số nhiều | перейди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переше́дший |
| Bị động | — | перейдённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перейдя́ |

