гуля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chơi, nghỉбыть свободным от работыthông tục
- tằng tịu, dan díuс Тбыть в любовных отношенияхпрост.
- Đi chơi, đi dạo, dạo chơi, dạo
- — chơi, vui chơi, ăn chơi, chơi bờithông tụcвеселиться, развлекаться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гуля́ю |
| ты | гуля́ешь |
| он / она / оно | гуля́ет |
| мы | гуля́ем |
| вы | гуля́ете |
| они | гуля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гуля́л |
| Giống cái | гуля́ла |
| Giống trung | гуля́ло |
| Số nhiều | гуля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гуля́й |
| Số nhiều | гуля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гуля́ющий | гуля́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гуля́я | гуля́в, гулявши |
Ví dụ
- водить кого-л. гулятьdắt ai đi chơi
- идти гулятьđi chơi, đi dạo, dạo chơi
- в парке гулятьяет много народуnhiều người dạo chơi ở công viên
Từ liên quan
прогу́лкаdạo thuyền, dạo chơi bằng thuyền; Đi dạo, đi chơi, dạo chơi, dạoпрогу́ливатьсяDạo chơi, đi dạo, đi chơi, đi nhởn nhơ, lượnпрогуля́тьсяđi dạoразгу́ливатьDạo, dạo chơi, đi dạo, đi rong, đi bách bộ, lượnзагуля́тьĂn chơi, chơi bời, rượu chèразгуля́тьсяchơi bời, ăn chơi, đam mê tửu sắc; rượu chè, chè chén, nhậu nhẹtгуля́каKẻ ăn chơi, kẻ chơi bời, lãng tửгуля́ньеhội hè, liên hoan; Đi chơi, đi dạo, dạo chơiпрогу́ливатьbỏ lỡ, lỡ; trốn họcгуля́нкаtiệc tùng, liên hoan, tiệc lớn; chuyến đi chơi, buổi tụ tập, tiệcгуляниеlễ hội, hội hè, tiệc tùng; dạo chơi, đi dạo, đường dạoпрогуля́тьvắng mặt, bỏ học, trốn học; đi dạo, tản bộ, đi chơiпрогу́лtrốn học; Trốn việc đi chơi, tùy tiện nghỉ việcвыгу́ливатьdắt chó đi dạo, đưa thú cưng ra ngoàiзагу́лnhậu nhẹt, tiệc tùng, chè chén; ăn chơi, tiệc tùngгуля́щийdễ dãi, lẳng lơ, buông thảгульба́rong chơi, ăn chơi, sống phóng đãng, nhàn rỗiподгуля́тьuống hơi nhiều, hơi say, nhậu hơi nhiềuразгу́ливатьсяbùng nổ, nổi lên mãnh liệt; hoành hành, lộng hành, mặc sức tung hoànhгулёнаkẻ lười biếng, tay lười; kẻ nhàn rỗi, kẻ ngồi lêгуля́тьсяtrời đẹp để đi dạo, thích hợp đi dạo, muốn đi dạoвы́гулятьdắt đi dạo, dẫn đi dạo, cho đi dạoпогулятьсяđi dạo một lát, đi chơi một lúcвы́гулbãi chăn thả, sân vận động, bãi thả ngựa



