гуля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trời đẹp để đi dạo, thích hợp đi dạo, muốn đi dạoimpersonally
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | гуля́ется |
| мы | — |
| вы | — |
| они | — |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | — |
| Giống cái | — |
| Giống trung | гуля́лось |
| Số nhiều | — |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | гуля́ется |
| мы | — |
| вы | — |
| они | — |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | — |
| Giống cái | — |
| Giống trung | гуля́лось |
| Số nhiều | — |