гуля́ка
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ ăn chơi, kẻ chơi bời, lãng tử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гуля́ка | гуля́ки |
| Sinh cách | гуля́ки | гуля́к |
| Tặng cách | гуля́ке | гуля́кам |
| Đối cách | гуля́ку | гуля́к |
| Công cụ cách | гуля́кой, гуля́кою | гуля́ками |
| Giới cách | гуля́ке | гуля́ках |