гуляние

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lễ hội, hội hè, tiệc tùng
  2. dạo chơi, đi dạo, đường dạoпрогулка
  3. đi dạo, cuộc đi dạo, buổi dạo chơiпрогулка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгуля́ниегуля́ния
Sinh cáchгуля́ния—
Tặng cáchгуля́нию—
Đối cáchгуля́ние—
Công cụ cáchгуля́нием—
Giới cáchгуля́нии—