прогу́лка прогулка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dạo thuyền, dạo chơi bằng thuyềnв лодке
  2. Đi dạo, đi chơi, dạo chơi, dạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпрогу́лкапрогу́лки
Sinh cáchпрогу́лкипрогу́лок
Tặng cáchпрогу́лкепрогу́лкам
Đối cáchпрогу́лкупрогу́лки
Công cụ cáchпрогу́лкой, прогу́лкоюпрогу́лками
Giới cáchпрогу́лкепрогу́лках

Ví dụ

  • прогулка верхом
    [cuộc] dạo chơi bằng ngựa, cưỡi ngựa đi chơi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa