прогу́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dạo thuyền, dạo chơi bằng thuyềnв лодке
- Đi dạo, đi chơi, dạo chơi, dạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | прогу́лка | прогу́лки |
| Sinh cách | прогу́лки | прогу́лок |
| Tặng cách | прогу́лке | прогу́лкам |
| Đối cách | прогу́лку | прогу́лки |
| Công cụ cách | прогу́лкой, прогу́лкою | прогу́лками |
| Giới cách | прогу́лке | прогу́лках |
Ví dụ
- прогулка верхом[cuộc] dạo chơi bằng ngựa, cưỡi ngựa đi chơi



