загу́л загул

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nhậu nhẹt, tiệc tùng, chè chén
  2. ăn chơi, tiệc tùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзагу́лзагу́лы
Sinh cáchзагу́лазагу́лов
Tặng cáchзагу́лузагу́лам
Đối cáchзагу́лзагу́лы
Công cụ cáchзагу́ломзагу́лами
Giới cáchзагу́лезагу́лах