загу́л
danh từbất động vật
Nghĩa
- nhậu nhẹt, tiệc tùng, chè chén
- ăn chơi, tiệc tùng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | загу́л | загу́лы |
| Sinh cách | загу́ла | загу́лов |
| Tặng cách | загу́лу | загу́лам |
| Đối cách | загу́л | загу́лы |
| Công cụ cách | загу́лом | загу́лами |
| Giới cách | загу́ле | загу́лах |