гулёна

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ lười biếng, tay lười
  2. kẻ nhàn rỗi, kẻ ngồi lê
  3. tay chơi, kẻ phóng đãng
  4. kẻ nhậu nhẹt, kẻ vui chơi
  5. kẻ đi dạo, kẻ lang thang
  6. kẻ lười biếng, kẻ lười nhác
  7. kẻ lang thang, kẻ lười biếng, kẻ đi dạo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгулёнагулёны
Sinh cáchгулёныгулён
Tặng cáchгулёнегулёнам
Đối cáchгулёнугулён
Công cụ cáchгулёнойгулёнами
Giới cáchгулёнегулёнах