гулёна
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ lười biếng, tay lười
- kẻ nhàn rỗi, kẻ ngồi lê
- tay chơi, kẻ phóng đãng
- kẻ nhậu nhẹt, kẻ vui chơi
- kẻ đi dạo, kẻ lang thang
- kẻ lười biếng, kẻ lười nhác
- kẻ lang thang, kẻ lười biếng, kẻ đi dạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гулёна | гулёны |
| Sinh cách | гулёны | гулён |
| Tặng cách | гулёне | гулёнам |
| Đối cách | гулёну | гулён |
| Công cụ cách | гулёной | гулёнами |
| Giới cách | гулёне | гулёнах |